HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đài Trung

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

một thành phố của Đài Loan

Từ tương đương

EnglishTaichung
EspañolTaichung
DeutschTaichung
8 more languages
ČeštinaTchaj-čung
日本語台中
PortuguêsTaichung
РусскийТайчжун
中文臺中
繁體中文臺中

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đài Trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free