HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn vóc | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
an˧˧ vawk˧˥

Định nghĩa

  1. Có sức mạnh thể lực.
  2. Ăn uống đầy đủ và có vóc dáng nở nang, thể lực tốt.

Ví dụ

“Dạy con biết ăn vóc, học hay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn vóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free