Nghĩa của ăn vóc | Babel Free
an˧˧ vawk˧˥Định nghĩa
- Có sức mạnh thể lực.
- Ăn uống đầy đủ và có vóc dáng nở nang, thể lực tốt.
Ví dụ
“Dạy con biết ăn vóc, học hay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free