Meaning of ông tơ hồng | Babel Free
/əwŋ˧˧ təː˧˧ hə̤wŋ˨˩/Định nghĩa
Như ông tơ
Ví dụ
“"Đôi ta như vợ với chồng, Chỉ hiềm một nỗi ông Tơ Hồng chưa xe." (Cdao)”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.