Meaning of ông mãnh | Babel Free
/əwŋ˧˧ maʔajŋ˧˥/Định nghĩa
- người đàn ông nhiều tuổi chết khi chưa vợ.
- người đàn ông hay đứa con trai láu lỉnh, tinh quái (dùng để gọi đùa hoặc làm tiếng rủa mắng)
Ví dụ
“bà cô, ông mãnh”
“nghịch vừa thôi, ông mãnh!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.