Nghĩa của ông mãnh | Babel Free
əwŋ˧˧ maʔajŋ˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“bà cô, ông mãnh”
“nghịch vừa thôi, ông mãnh!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free