Nghĩa của ông ấy | Babel Free
[ʔəwŋ͡m˧˧ ʔəj˧˦]Định nghĩa
he (older or respected man)
Northern, Vietnam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free