Nghĩa của êm ả | Babel Free
[ʔem˧˧ ʔaː˧˩]Định nghĩa
Yên lặng.
Ví dụ
“Chiều trời êm ả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free