HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác cảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːk̚˧˦ kaːm˧˩]

Định nghĩa

Cảm giác không ưa thích đối với ai.

Từ tương đương

Čeština antipatie
Deutsch Antipathie
Français antipathie
हिन्दी अरुचि
Bahasa Indonesia antipati
Íslenska andúð óbeit
Italiano antipatia
日本語 厭悪感 反感 嫌悪感 悪感
한국어 반감
မြန်မာ ဝိရောဓိ
Nederlands afkeer antipathie
Polski antypatia
Português antipatia
Română antipatie aversiune
Русский антипатия
Svenska antipati motvilja
Türkçe antipati
Українська антипа́тія

Ví dụ

“Có ác cảm.”
“Gây ác cảm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free