HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Yên Lạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
iən˧˧ la̰ːʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Một huyện thuộc tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam, dân số 142.989 người, diện tích 106,72 km².
  2. Một thị trấn thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.
  3. Một thị trấn thuộc huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  5. huyện Bình Nguyên, tỉnh Cao Bằng
  6. huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình
  7. huyện Yên Định và Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Yên Lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free