Nghĩa của xử lý | Babel Free
Định nghĩa
Ví dụ
“Xử lý hạt giống bằng thuốc trừ sâu.”
“Xử lý vết thương trước khi đưa tới bệnh viện.”
“Quá trình xử lý thông tin.”
“Xử lý nghiêm minh những vụ vi phạm pháp luật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free