Nghĩa của xương thang | Babel Free
[sɨəŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧]Từ tương đương
Català
trapezi
Čeština
čtyřúhelník
Ελληνικά
τραπέζιο
Esperanto
trapezo
Galego
trapecio
עברית
טרפז
Magyar
trapézcsont
Italiano
trapezoide
Latina
trapezium
Македонски
трапезоид
Nederlands
trapezoïde
Português
trapézio
ไทย
สี่เหลี่ยมคางหมู
Türkçe
yamuk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free