HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xương sườn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[sɨəŋ˧˧ sɨən˨˩]/

Định nghĩa

Các xương bao quanh lồng ngực từ xương sống đến xương mỏ ác.

Từ tương đương

English rib

Ví dụ

“Con lên ba, mẹ sa xương sườn. (tục ngữ)”
“Nhà giàu giẫm phải cái gai cũng bằng nhà khó gãy hai xương sườn. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xương sườn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course