HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xì tẹc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
si̤˨˩ tɛ̰ʔk˨˩

Định nghĩa

Xe ô tô có động cơ, kích thước lớn với thiết kế gồm xe nền (chassis) và bồn chứa chuyên dụng để chở các loại chất lỏng hoặc nhiên liệu đặc biệt như xăng dầu, sữa.

Từ tương đương

Français citerne citerné

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì tẹc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free