Meaning of Xá La Vàng | Babel Free
/saː˧˥ laː˧˧ va̤ːŋ˨˩/Định nghĩa
- Xem Tày Poọng
- Một tên gọi khác của các dân tộc Chứt, La Hủ, Mảng.
- Xem Xá Toong Lương
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.