HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xá La Vàng

Danh từ CEFR C1
saː˧˥ laː˧˧ va̤ːŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Xem Tày Poọng
  2. Một tên gọi khác của các dân tộc Chứt, La Hủ, Mảng.
  3. Xem Xá Toong Lương

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xá La Vàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free