HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Vin-ni-út

Danh từ CEFR B2
[vin˧˧ ni˧˧ ʔut̚˧˦]

Định nghĩa

Vilnius (the capital city of Lithuania)

Từ tương đương

EnglishVilnius
EspañolVilna
FrançaisVilnius
33 more languages
AfrikaansVilnius
БеларускаяВільнюсВільня
БългарскиВилнюс
ČeštinaVilnius
DanskVilnius
ΕλληνικάΒίλνιους
EsperantoVilno
EestiVilnius
SuomiVilna
עבריתוילנה
MagyarVilnius
ՀայերենՎիլնյուս
ÍslenskaVilníus
ItalianoVilnaVilnius
ქართულივილნიუსი
ភាសាខ្មែរវីលនីសវីលីនីស
LietuviųVilnius
Latviešuvilna
МакедонскиВилнус
NederlandsVilnius
PolskiWilno
PortuguêsVilnaVílnius
SlovenčinaVilnius
SlovenščinaVilna
SvenskaVilnius
TürkçeVilnüs

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vin-ni-út được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free