HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vin-ni-út | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vin˧˧ ni˧˧ ʔut̚˧˦]

Định nghĩa

Vilnius (the capital city of Lithuania)

Từ tương đương

Afrikaans Vilnius
العربية فِيلْنْيُوس
Беларуская Вільнюс Вільня
Български Вилнюс
Čeština Vilnius
Dansk Vilnius
Deutsch Vilnius Wilna
Ελληνικά Βίλνιους
English Vilnius
Esperanto Vilno
Español Vilna
Eesti Vilnius
Suomi Vilna
Français Vilnius
עברית וילנה
Magyar Vilnius
Հայերեն Վիլնյուս
Íslenska Vilníus
Italiano Vilna Vilnius
日本語 ビリニュス
ქართული ვილნიუსი
한국어 빌뉴스 윌뉴스
Lietuvių Vilnius
Latviešu vilna
Македонски Вилнус
Nederlands Vilnius
Polski Wilno
Português Vilna Vílnius
Slovenčina Vilnius
Slovenščina Vilna
Svenska Vilnius
Türkçe Vilnüs

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vin-ni-út được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free