HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Việt Nam | Babel Free

Noun CEFR B2
/[viət̚˧˨ʔ naːm˧˧]/

Định nghĩa

Quốc gia nằm phía đông của bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á, giáp giới với nước Trung Quốc ở phía bắc, Biển Đông ở phía đông và nam, Vịnh Thái Lan ở phía tây nam, với lại Campuchia và Lào ở phía tây.

Từ tương đương

English Vietnam

Ví dụ

“lịch sử Việt Nam”

Vietnamese history

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Việt Nam used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course