HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Việt Nam Cộng hoà | Babel Free

Noun CEFR C2
/[viət̚˧˨ʔ naːm˧˧ kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩]/

Định nghĩa

  1. Chính thể thành lập ngày 26 tháng 10 năm 1955 tại bán đảo Đông Dương thuộc Nam phần vĩ tuyến 17, cáo chung ngày 30 tháng 4 năm 1975.
  2. Như Việt Nam Cộng hòa quốc.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Việt Nam Cộng hoà used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course