HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viễn tín

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Một mạng lưới chuyển mạch teleprinters nhằm chuyển tin tức từ khách hàng đến khách hàng tương tự như một mạng điện thoại, sử dụng điện báo cấp kết nối mạch cho hai chiều thông điệp dựa trên văn bản.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viễn tín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free