Meaning of vấn nạn | Babel Free
/[vən˧˦ naːn˧˨ʔ]/Định nghĩa
Vấn đề khó khăn lớn có tính chất xã hội, đang phải đương đầu đối phó một cách cấp thiết.
Ví dụ
“Giải quyết dứt điểm vấn nạn dạy học thêm.”
“Vấn nạn tham nhũng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.