HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

văn nghệ

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ ŋe˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một loại hình nghệ thuật được biểu diễn hoặc nghệ thuật được cảm nhận bằng thị giác.
  2. Văn học và nghệ thuật (nói tắt)
  3. Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. phục vụ vui chơi, giải trí (nói khái quát)

Ví dụ

“tiết mục văn nghệ”

an amateur musical performance

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn nghệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free