vương víu
Định nghĩa
- Vướng nhiều, làm cản trở (nói khái quát)
- Dính dáng đến.
Ví dụ
“Không còn vương víu nợ nần.”
“Dây dợ lằng nhằng, vướng víu.”
“Con cái vướng víu, không đi đâu được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free