HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vương víu

Động từ CEFR B2
vɨəŋ˧˧ viw˧˥

Định nghĩa

  1. Vướng nhiều, làm cản trở (nói khái quát)
  2. Dính dáng đến.

Ví dụ

“Không còn vương víu nợ nần.”
“Dây dợ lằng nhằng, vướng víu.”
Con cái vướng víu, không đi đâu được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vương víu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free