HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vú vê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vu˧˦ ve˧˧]

Định nghĩa

Vú đàn bà.

colloquial

Từ tương đương

Čeština dudy gajdy koza
Deutsch Balkon Mops Möpse
English Boobs
Suomi munkit
עברית ציצי
한국어 가슴
Polski balony

Ví dụ

“Vậy là, "bỗng nhiên" một hôm nào đó, người ta chợt phát hiện ra rằng, nó đã trở thành một cô gái tơ tân tạo từ lúc nào chẳng biết, vú vê mông mẩy cứ ngồn ngộn ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vú vê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free