ván ép
Từ tương đương
26 more languages
Catalàcontraplacat
Češtinapřekližka
Danskkrydsfiner
DeutschSperrholz
Ελληνικάκοντραπλακέ
Suomivaneri
Gàidhligfiodh-fillte
Italianocompensato
ქართულიფანერი
ភាសាខ្មែរក្តារបន្ទះ
Nederlandsmultiplex
Românăplacaj
Русскийфанера
Shqipkompensatë
ไทยไม้อัด
Tagalogtablasuson
Türkçekontrplak
Українськафанера
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free