HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uyên ương

Danh từ CEFR B2
[ʔwiən˧˧ ʔɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Chim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực (uyên) và con cái (ương) sống không bao giờ rời nhau; thường dùng trong văn chương để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“đôi uyên ương”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uyên ương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free