uyên ương
Định nghĩa
Chim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực (uyên) và con cái (ương) sống không bao giờ rời nhau; thường dùng trong văn chương để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.
Từ tương đương
22 more languages
Cymraegadar cariad
DeutschAgapornideLiebesvogelLiebesvögel (Liebesvogel m)MandarinenteTurteltauben (Turteltaube f)UnzertrennlicheUnzertrennlicher
Gaeilgelacha mhandrach
Magyarmandarinréce
Íslenskaskötuhjú
한국어원앙
Portuguêsagapornisinseparávelpássaro-do-amorpato-mandarimperiquito-namoradopombinhos (pombinho m, pombinha f)
Românărață mandarin
Svenskaturturduva
తెలుగుప్రేమపక్షి
中文鴛鴦
繁體中文鴛鴦
Ví dụ
“đôi uyên ương”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free