HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tuồng cung đình | Babel Free

Noun CEFR C1
/tuəŋ˨˩ kuŋ˧˧ ɗï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Loại tuồng về đề tài cung đình, các nhân vật chủ yếu là vua quan, hoàng thân quốc thích.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tuồng cung đình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course