HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triệu phú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˧˨ʔ fu˧˦]

Định nghĩa

Người rất giàu, có tiền triệu.

Từ tương đương

العربية مَلْيُونِير
Български милионер
Català milionari
Čeština milionář
English millionaire
Esperanto milionulo
Suomi miljonääri
Galego millonario
עברית מיליונר
हिन्दी करोड़पति
Magyar milliomos
Հայերեն միլիոնատեր
Italiano milionario
ქართული მილიონერი
한국어 백만장자
Македонски милионер
Bahasa Melayu jutawan
Nederlands miljonair
Português milionário
Română milionar milionară
Српски milioner милионер
Svenska miljonär
Kiswahili milionea
ไทย เศรษฐี
Türkçe milyoner

Ví dụ

“Nhà triệu phú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triệu phú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free