Nghĩa của trao đổi | Babel Free
[t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Suomi
vaihtaa
Gàidhlig
malairtich
Galego
trocar
Bahasa Indonesia
salin
Latina
verto
Português
swap
Русский
взаимозамена
ไทย
แลก
Tiếng Việt
hoán đổi
Ví dụ
“Tan học em ở lại lớp nhé, cô có chuyện muốn trao đổi.”
After school, could you remain in class? I have something I want to discuss with you.
“Trao đổi thư từ.”
“Trao đổi hàng hoá.”
“Trao đổi tù binh.”
“Trao đổi ý kiến.”
“Có vấn đề cần trao đổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free