HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trao đổi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩]

Định nghĩa

  1. Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát).
  2. Trao đổi ý kiến (nói tắt).
    colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

Tan học em ở lại lớp nhé, cô có chuyện muốn trao đổi.”

After school, could you remain in class? I have something I want to discuss with you.

Trao đổi thư từ.”
Trao đổi hàng hoá.”
Trao đổi tù binh.”
Trao đổi ý kiến.”
“Có vấn đề cần trao đổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trao đổi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free