trao đổi
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Suomivaihtaa
Gàidhligmalairtich
Galegotrocar
Bahasa Indonesiasalin
Latinaverto
Portuguêsswap
Русскийвзаимозамена
ไทยแลก
Tiếng Việthoán đổi
Ví dụ
“Tan học em ở lại lớp nhé, cô có chuyện muốn trao đổi.”
After school, could you remain in class? I have something I want to discuss with you.
“Trao đổi thư từ.”
“Trao đổi hàng hoá.”
“Trao đổi tù binh.”
“Trao đổi ý kiến.”
“Có vấn đề cần trao đổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free