HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trứng khôn hơn vịt | Babel Free

Phrase CEFR C2
/[t͡ɕɨŋ˧˦ xon˧˧ həːn˧˧ vit̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Ví trường hợp con cái, hoặc người còn ít tuổi nói chung, mà lại muốn tỏ ra khôn hơn cha mẹ, hơn người lớn tuổi.

figuratively

Ví dụ

“Mày có cái tật trứng khôn hơn vịt.”

You're one smart aleck, you know that?

“Bố tôi không chấp nhận sự mà ông kêu bằng «trứng khôn hơn vịt». Những người như bố tôi thường đầy mặc cảm.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trứng khôn hơn vịt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course