HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trượt băng nghệ thuật | Babel Free

Noun CEFR C2
/ʨɨə̰ʔt˨˩ ɓaŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ tʰwə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Môn thể thao mà vận động viên quay, nhảy và làm các động tác khác trên băng.

Từ tương đương

English Figure skating

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trượt băng nghệ thuật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course