Nghĩa của toàn thể | Babel Free
[twaːn˨˩ tʰe˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Toàn thể đồng bào.”
“Hội nghị toàn thể.”
“Chỉ thấy bộ phận mà không thấy toàn thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free