Nghĩa của tiếp ký | Babel Free
tiəp˧˥ ki˧˥Định nghĩa
chữ ký dùng để chứng thực một văn bản đã được ký bởi một người khác.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free