tiểu thơ
Định nghĩa
Chiến thuật phá sạch những nơi trọng yếu để quân địch đến không có chỗ đóng quân.
Từ tương đương
10 more languages
Deutschverbrannte Erde
Ελληνικάκαμένη γη
Suomipoltettu maa
Italianoterra bruciata
日本語焦土
ქართულიგადამწვარი მიწა
Nederlandsverschroeide aarde
Svenskabrända jordens taktik
Ví dụ
“Tiêu thổ kháng chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free