HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tiên Kỳ

Danh từ CEFR B2
tiən˧˧ ki̤˨˩

Định nghĩa

  1. Từ dùng để nói đến tài nghệ của mình một cách khiêm tốn, và có nghĩa là nghề hèn mọn.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
  3. (Xem từ nguyên 1).
  4. Một xã thuộc huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

Ví dụ

“Thưa rằng tiện kỹ sá chi (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tiên Kỳ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free