HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiền lẻ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tiən˨˩ lɛ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Việc đã xảy ra và đã được giải quyết, dùng làm dẫn chứng cho những việc tương tự về sau.
  2. Tiền nhỏ và là ước số của đơn vị tiền tệ.
  3. số tiền thuộc số lẻ, không phải số chẵn

Từ tương đương

English change precedent

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiền lẻ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course