Nghĩa của tiên giới | Babel Free
[tiən˧˧ zəːj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Märchenland
English
Fairyland
Suomi
satumaa
हिन्दी
परियों का देश
Кыргызча
сыйкырдуу өлкө
Bahasa Melayu
keinderaan
Nederlands
sprookjesland
Português
mundo das fadas
Svenska
sagoland
اردو
پرستان
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free