HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ lôi

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ ləːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Công tác khơi ngòi, đắp đập, dẫn nước vào ruộng.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Kim Bảng (Hà Nam), h. Tiên Lữ (Hưng Yên), Việt Nam.
  3. Thứ mìn thả lưng chừng dưới nước để tàu địch chạm phải thì nổ.

Từ tương đương

31 more languages
العربيةسقي
Българскиполиване
Ελληνικάάρδευση
Esperantoakvumado
فارسیآبیاری
हिन्दीसिंचाई
Bahasa Indonesiairigasipengairan
Italianoirrigazione
日本語機雷灌漑
Қазақ тілісуармалау
Latinairrigatio
മലയാളംജലസേചനം
ਪੰਜਾਬੀਆਬਪਾਸ਼ੀ
Portuguêsirrigação
Српскииригација
Kiswahiliumwagiliaji
TürkçeGönensulama
Українськаіригація

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ lôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free