Nghĩa của thuỷ lôi | Babel Free
[tʰwi˧˩ ləːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
سقي
Български
поливане
Bosanski
иригација
Čeština
zavlažování
Ελληνικά
άρδευση
Esperanto
akvumado
فارسی
آبیاری
Français
irrigation
हिन्दी
सिंचाई
Hrvatski
иригација
Italiano
irrigazione
Қазақ тілі
суармалау
Latina
irrigatio
മലയാളം
ജലസേചനം
ਪੰਜਾਬੀ
ਆਬਪਾਸ਼ੀ
پښتو
آب پاشِي
Português
irrigação
Română
mină marină
Српски
иригација
Kiswahili
umwagiliaji
Українська
іригація
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free