HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ công

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Công trình xây dựng thuỷ lợi trong điều kiện chịu tác động nhiều mặt của nước như áp lực, xói lở, nhiễu động, xâm thực.
  2. Công trình thuỷ lợi nói chung, như đập nước, âu tàu, nhà máy thuỷ điện, v.v.
    rare

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free