Meaning of thuỷ cung | Babel Free
/[tʰwi˧˩ kʊwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
- Cung điện tưởng tượng ở dưới nước, theo truyền thuyết.
- Nơi nuôi dưỡng, bảo tồn các loài động vật biển trong những bể kính rất lớn, được bố trí tạo cho người xem có cảm giác như đang ở dưới đáy biển.
Từ tương đương
English
Aquarium
Ví dụ
“Vua thuỷ tề sống ở dưới thuỷ cung.”
“Du khách đến tham quan thuỷ cung.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.