Meaning of thực tài | Babel Free
/[tʰɨk̚˧˨ʔ taːj˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Tổng thể nói chung những gì hiện đang tồn tại thực tế xung quanh chúng ta.
- Tài năng thực có.
Từ tương đương
English
reality
Ví dụ
“Chỉ nói suông không có thực tài.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.