Meaning of thực đơn | Babel Free
/[tʰɨk̚˧˨ʔ ʔɗəːn˧˧]/Định nghĩa
- Bản kê các món ăn có thể gọi trong một bữa cơm ở tiệm ăn.
- Bản kê các món ăn trong một bữa tiệc.
Từ tương đương
English
menu
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.