Nghĩa của thờ cúng | Babel Free
[tʰəː˨˩ kʊwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Thờ bằng lễ nghi, cúng vái.
Từ tương đương
English
worship
Ví dụ
“Thờ cúng tổ tiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free