HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thị nữ

Danh từ CEFR B2
tʰḭʔ˨˩ nɨʔɨ˧˥

Định nghĩa

Người hầu gái trong cung vua chúa hoặc trong các gia đình quý tộc lớn thời phong kiến.

dated

Ví dụ

“Dọc đường, hay gặp một người con gái xinh-đẹp, từ Đông-thôn đi ra, đằng sau có một ả thị-nữ theo hầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thị nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free