Meaning of thế giới quan | Babel Free
/[tʰe˧˦ zəːj˧˦ kwaːn˧˧]/Định nghĩa
Cách thức nhìn nhận và giải thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội thành hệ thống quan điểm thống nhất.
Từ tương đương
English
worldview
Ví dụ
“Phân tích thế giới quan khoa học.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.