Nghĩa của thất tán | Babel Free
tʰət˧˥ taːn˧˥Định nghĩa
Tan tác ở nhiều nơi.
Ví dụ
“Sách vở để thất tán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free