HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thạch Thất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajk̟̚˧˨ʔ tʰət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhà đá nằm trong núi.
  2. Một huyện thuộc tỉnh Hà Tây, Việt Nam. Diện tích 128,1 km². Dân số 149.000 người (2003).
  3. Chỉ rặng Tung Sơn, là một rặng núi nổi tiếng Trung Quốc, rặng này có 36 ngọn nên còn gọi là "Tứ Cửu".
  4. Tấn Thư: Vương Chất làm nghề kiếm củi, vào rừng gặp tiên ở Thạch Thất.

Từ tương đương

English Thạch Thất

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thạch Thất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free