HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông tấn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ tən˧˦]

Định nghĩa

news, information on current events

Từ tương đương

English news

Ví dụ

“cơ quan thông tấn”

news agency

“hãng thông tấn”

news agency

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông tấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free