Meaning of thông khí nhân tạo | Babel Free
/tʰəwŋ˧˧ xi˧˥ ɲən˧˧ ta̰ːʔw˨˩/Định nghĩa
Phương thức dùng máy để thay thế hoàn toàn hay một phần trong quá trình hô hấp.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.