HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thí mạng | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰi˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Thí bỏ không thương tiếc một người hay một lực lượng để giữ hoặc để cứu lấy cái được xem là quý hơn.
  2. Bỏ hết sức lực, không tính đến hậu quả việc làm của mình.

Ví dụ

“Thí mạng bọn tay chân để giữ uy tín cho mình.”
“Chạy thí mạng.”
“Làm thí mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thí mạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free