Meaning of thán từ | Babel Free
/[tʰaːn˧˦ tɨ˨˩]/Định nghĩa
- Bầy tôi đối với vua, con đối với cha.
- Bộ phận của từ, đảm nhận vai trò ý nghĩa từ vựng của từ.
- Từ dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc như mừng rỡ, ngạc nhiên, thương tiếc.
Từ tương đương
English
Interjection
Ví dụ
“Đạo thần tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.