HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thán từ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰaːn˧˦ tɨ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Bầy tôi đối với vua, con đối với cha.
  2. Bộ phận của từ, đảm nhận vai trò ý nghĩa từ vựng của từ.
  3. Từ dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc như mừng rỡ, ngạc nhiên, thương tiếc.

Từ tương đương

English Interjection

Ví dụ

“Đạo thần tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thán từ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course