HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thái thượng hoàng | Babel Free

Noun CEFR C1
/tʰaːj˧˥ tʰɨə̰ʔŋ˨˩ hwa̤ːŋ˨˩/

Định nghĩa

Vua đã nhường ngôi cho con và đang còn sống.

Ví dụ

“Sùng Hiền hầu là thái thượng hoàng đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thái thượng hoàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course