Nghĩa của thành ngữ | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩ ŋɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
nhóm từ cố định đi với nhau để nói lên một ý gì. Thường được chêm vào giữa câu nói.
Từ tương đương
Ví dụ
“"Đứng mũi chịu sào" là một thành ngữ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free