HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thành ngữ

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

nhóm từ cố định đi với nhau để nói lên một ý gì. Thường được chêm vào giữa câu nói.

Từ tương đương

Españolchengyu
Françaischengyu
9 more languages

Ví dụ

“"Đứng mũi chịu sào" là một thành ngữ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free